you're welcome
/jʊr ˈwɛlkəm/Cụm từ
- Dùng để cảm ơn; nghi thức trả lời “cảm ơn”.Used to acknowledge thanks; ritual reply to “thank you”.
- Được sử dụng (thường là phủ đầu) để ngụ ý rằng người nói nên được cảm ơn.Used (often preemptively) to imply that the speaker ought to be thanked.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: hẹn gặp lại, chào mừng.Used other than figuratively or idiomatically: see you're, welcome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “you're welcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish