no problem

/ˈprɑːbləm/
Danh từ
  1. Việc gì đó dễ dàng, không khó khăn, không đặt ra vấn đề.
    Something easy, not difficult, not posing problems.
    Finding this house should be no problem if we use a good map.
    Việc tìm ra ngôi nhà này sẽ không có vấn đề gì nếu chúng ta sử dụng một bản đồ tốt.
Thán từ
  1. Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi (nói khi đưa ra yêu cầu).
    Certainly, sure (said when granting a request).
    Porter, can you help me with my bags? — No problem, sir.
    Porter, bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không? - Không sao đâu thưa ông.
  2. Không cần cảm ơn; không có gì (nói để đáp lại sự bày tỏ lòng biết ơn).
    No thanks are necessary; you're welcome (said in response to an expression of gratitude).
    Thank you. — No problem.
    Cảm ơn bạn. - Không có gì.
  3. Không cần xin lỗi; không nghĩ gì về điều đó (nói để đáp lại sự tiếc nuối).
    No apology is necessary; think nothing of it (said in response to an expression of regret).
    I'm sorry. — No problem.
    Tôi xin lỗi. - Không có gì.
🎬 Nghe “no problem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish