no problem
/ˈprɑːbləm/Danh từ
- Việc gì đó dễ dàng, không khó khăn, không đặt ra vấn đề.Something easy, not difficult, not posing problems.Finding this house should be no problem if we use a good map.Việc tìm ra ngôi nhà này sẽ không có vấn đề gì nếu chúng ta sử dụng một bản đồ tốt.
Thán từ
- Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi (nói khi đưa ra yêu cầu).Certainly, sure (said when granting a request).Porter, can you help me with my bags? — No problem, sir.Porter, bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không? - Không sao đâu thưa ông.
- Không cần cảm ơn; không có gì (nói để đáp lại sự bày tỏ lòng biết ơn).No thanks are necessary; you're welcome (said in response to an expression of gratitude).Thank you. — No problem.Cảm ơn bạn. - Không có gì.
- Không cần xin lỗi; không nghĩ gì về điều đó (nói để đáp lại sự tiếc nuối).No apology is necessary; think nothing of it (said in response to an expression of regret).I'm sorry. — No problem.Tôi xin lỗi. - Không có gì.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “no problem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish