young adult

/jəŋ ˈædəlt/
Danh từ
  1. (thường là thuộc tính) Một người đã đến tuổi trưởng thành nhưng tính cách và nhân cách của họ vẫn đang phát triển khi họ tích lũy kinh nghiệm.
    (often attributive) A person who has achieved the age of majority but whose character and personality are still developing as they gain experience.
    Near-synonyms: AYA; emerging adult
    Từ gần đồng nghĩa: AYA; người lớn mới nổi
    Từ đồng nghĩa:YAAYAemerging adult
  2. (xuất bản, thường được gọi là, đôi khi viết hoa) Một thanh thiếu niên; một thể loại văn bản chủ yếu nhắm vào đối tượng độc giả này.
    (publishing, often attributive, sometimes capitalized) An adolescent; a genre of writing aimed primarily at this readership.
    My favorite young adult writer, Jen Derbyshire, just published her 50th paperback novel, the latest in an adventure series spanning fifteen years.
    Nhà văn trẻ yêu thích của tôi, Jen Derbyshire, vừa xuất bản cuốn tiểu thuyết bìa mềm thứ 50 của mình, cuốn mới nhất trong loạt truyện phiêu lưu kéo dài mười lăm năm.
    Từ đồng nghĩa:YA
🎬 Nghe “young adult” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish