yourselves
/jɚˈsɛlvz/đại từ phản thân (số nhiều yourselves)
- tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
- một mình
Đại từ
- (đại từ phản thân) Biến tố của bạn (số nhiều) được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ không định vị trong mệnh đề có chủ ngữ giống nhau (người được xưng hô).(reflexive pronoun) Inflection of you (plural) used as the object of a verb or non-locative preposition in a clause whose subject is the same (the people addressed).You shouldn't blame yourselves.Bạn không nên tự trách mình.
- (nhấn mạnh) You (số nhiều), dùng để tăng cường chủ đề khi nhóm đề cập.(emphatic) You (plural), used to intensify the subject as the group addressed.You yourselves won’t eat at that restaurant. Why are you recommending it to us?Bản thân bạn sẽ không ăn ở nhà hàng đó. Tại sao bạn lại giới thiệu nó cho chúng tôi?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yourselves” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish