youthful
/ˈjuːθfəl/tính từ
- Trẻ, trẻ tuổi.
- Tuổi thanh niên, (thuộc) tuổi trẻ.
Tính từ
- Trẻ hoặc có vẻ trẻ.Young or seeming young.a youthful butlerquản gia trẻ trung
- Đặc trưng của giới trẻ.Characteristic of young people.youthful vivacitysự trẻ trung hoạt bát
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “youthful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish