zeppelin

/ˈzɛpələn/
danh từ
  • Khí cầu zepơlin.
Danh từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của Zeppelin.
    Alternative letter-case form of Zeppelin.
🎬 Nghe “zeppelin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish