zen
/ˈzɛn/danh từ
- Phái Zen, phái Thiền.
Danh từ
- (tôn giáo) Đồng nghĩa của sự giác ngộ, đặc biệt là loại giác ngộ có được qua thiền định.(religion) Synonym of enlightenment, particularly the kind acquired through Zen meditation.
- Một cách tiếp cận để hướng dẫn, hiểu biết hoặc một hoạt động tương tự nhấn mạnh đến sự đơn giản và trực giác hơn là suy nghĩ thông thường hoặc cố định vào các mục tiêu.An approach to instruction, understanding, or an activity similarly emphasizing simplicity and intuition rather than conventional thinking or fixation on goals.the zen of cookingphong cách nấu ănTừ đồng nghĩa:tao
Tính từ
- (tôn giáo) Dạng chữ cái thay thế của Thiền: thuộc hoặc liên quan đến Thiền tông, đặc biệt tập trung vào việc giảng dạy gián tiếp trí tuệ thông qua các câu đố và câu chuyện.(religion) Alternative letter-case form of Zen: of or related to Zen Buddhism, particularly its focus on indirect teaching of wisdom through riddles and stories.Greggs: You hung over? Just sayin', you look like shit. Moreland: You know what you need at a crime scene? Greggs: Rubber glove? Moreland: Soft eyes. Greggs: Like I'm s'posed to cry an' shit? Moreland: You got soft eyes, you can see the whole thing. You got hard eyes? You starin' at the same tree, missin' the forest. Greggs: Ah. Zen shit. Moreland: Soft eyes, grasshopper.Greggs: Bạn cúp máy à? Chỉ cần nói thôi, trông bạn tệ quá. Moreland: Bạn biết mình cần gì ở hiện trường vụ án không? Greggs: Găng tay cao su? Moreland: Đôi mắt dịu dàng. Greggs: Giống như tôi phải khóc ỉa vậy? Moreland: Bạn có đôi mắt dịu dàng, bạn có thể nhìn thấy toàn bộ sự việc. Bạn có đôi mắt cứng? Bạn nhìn chằm chằm vào cùng một cái cây, bỏ lỡ khu rừng. Greggs: À. Thiền chết tiệt. Moreland: Đôi mắt dịu dàng, châu chấu.
- (thông tục) Khôn ngoan, thể hiện sự giác ngộ hoặc trí tuệ tương tự, sâu sắc, không gánh nặng và không lo lắng, cực kỳ thoải mái và có năng lực.(colloquial) Wise, displaying enlightenment or similar wisdom, insightful, unburdened and free of worries, extremely relaxed and capable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish