zircon

/ˈzər-ˌkän/
danh từ
  • Ziricon.
Danh từ
  1. (không đếm được) Một khoáng chất tồn tại ở dạng tinh thể tứ giác, thường có màu nâu hoặc xám và bao gồm silic và zirconia.
    (uncountable) A mineral occurring in tetragonal crystals, usually of a brown or grey colour and consisting of silica and zirconia.
  2. (đếm được) Một tinh thể zircon, đôi khi được dùng làm đá quý giả.
    (countable) A crystal of zircon, sometimes used as a false gemstone.
🎬 Nghe “zircon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish