zippy

/ˈzɪpi/
tính từ
  • Hăng hái, nhiệt tình.
Tính từ
  1. (Thân mật) Năng động và sôi nổi.
    (informal) Energetic and lively.
    Từ đồng nghĩa:abuzzactiveagileairyalive
  2. (Thông tục) Nhanh chóng, nhanh chóng.
    (informal) Quick, speedy.
🎬 Nghe “zippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish