zippy
/ˈzɪpi/tính từ
- Hăng hái, nhiệt tình.
Tính từ
- (Thân mật) Năng động và sôi nổi.(informal) Energetic and lively.
- (Thông tục) Nhanh chóng, nhanh chóng.(informal) Quick, speedy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zippy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish