zing
/ˈzɪŋ/danh từ
- Tiếng rít (đạn bay...).
- Sức sống; tính sinh động.
động từ
- Rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít.
Danh từ
- Một âm thanh vo ve ngắn có cường độ cao, chẳng hạn như âm thanh được tạo ra bởi một viên đạn hoặc một sợi dây rung.A short high-pitched humming sound, such as that made by a bullet or vibrating string.
- (từ lóng) Lời lẽ xúc phạm hoặc xúc phạm một cách dí dỏm.(slang) A witty insult or derogatory remark.
- (không đếm được) Niềm say mê hay sức sống.(uncountable) Zest or vitality.
- (không đếm được, từ lóng) Hương vị dễ chịu, thú vị của đồ ăn.(uncountable, slang) Pleasant or exciting flavour of food.
Động từ
- (nội động từ) Di chuyển rất nhanh, đặc biệt là khi tạo ra âm thanh the thé.(intransitive) To move very quickly, especially while making a high-pitched hum.
- (chuyển tiếp, tiếng lóng) Để đáp trả một lời xúc phạm dí dỏm hoặc quay lại.(transitive, slang) To address a witty insult or comeback to.
Thán từ
- (từ tượng thanh) Tiếng vo ve the thé.(onomatopoeia) A high pitched humming sound.
- (Mỹ, tiếng lóng) Dùng để ghi nhận sự trở lại đầy hóm hỉnh, một sự zinger.(US, slang) Used to acknowledge a witty comeback, a zinger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish