zing

/ˈzɪŋ/
danh từ
  • Tiếng rít (đạn bay...).
  • Sức sống; tính sinh động.
động từ
  • Rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít.
Danh từ
  1. Một âm thanh vo ve ngắn có cường độ cao, chẳng hạn như âm thanh được tạo ra bởi một viên đạn hoặc một sợi dây rung.
    A short high-pitched humming sound, such as that made by a bullet or vibrating string.
  2. (từ lóng) Lời lẽ xúc phạm hoặc xúc phạm một cách dí dỏm.
    (slang) A witty insult or derogatory remark.
  3. (không đếm được) Niềm say mê hay sức sống.
    (uncountable) Zest or vitality.
  4. (không đếm được, từ lóng) Hương vị dễ chịu, thú vị của đồ ăn.
    (uncountable, slang) Pleasant or exciting flavour of food.
Động từ
  1. (nội động từ) Di chuyển rất nhanh, đặc biệt là khi tạo ra âm thanh the thé.
    (intransitive) To move very quickly, especially while making a high-pitched hum.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng) Để đáp trả một lời xúc phạm dí dỏm hoặc quay lại.
    (transitive, slang) To address a witty insult or comeback to.
Thán từ
  1. (từ tượng thanh) Tiếng vo ve the thé.
    (onomatopoeia) A high pitched humming sound.
  2. (Mỹ, tiếng lóng) Dùng để ghi nhận sự trở lại đầy hóm hỉnh, một sự zinger.
    (US, slang) Used to acknowledge a witty comeback, a zinger.
🎬 Nghe “zing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish