zipper
/ˈzɪpɚ/danh từ
- Khoá kéo (ở áo...).
Danh từ
- (chủ yếu là Mỹ, Úc) Dây buộc zip.(chiefly US, Australia) A zip fastener.He got his T-shirt stuck in the zipper of his jacket.Anh ta nhét chiếc áo phông của mình vào trong dây kéo của áo khoác.
- Một nắp nhựa nhạy cảm với áp lực, giống như trên túi Ziploc.A pressure-sensitive plastic closure, as on a Ziploc bag.
- (hóa sinh) Dây kéo leucine.(biochemistry) A leucine zipper.
- (từ lóng) Vết sẹo trên cơ thể người.(slang) A scar on a person's body.
Động từ
- Để đóng một dây kéo.To close a zipper.He zippered his sweater against the cold.Anh kéo khóa áo len để chống chọi với cái lạnh.
- Để đặt một dây kéo trên một bài viết.To put a zipper on an article.These fall jackets are zippered.Những chiếc áo khoác mùa thu này có khóa kéo.
- Để hành động theo cách tương tự như một dây kéo.To act in a manner similar to a zipper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish