zipper

/ˈzɪpɚ/
danh từ
  • Khoá kéo (ở áo...).
Danh từ
  1. (chủ yếu là Mỹ, Úc) Dây buộc zip.
    (chiefly US, Australia) A zip fastener.
    He got his T-shirt stuck in the zipper of his jacket.
    Anh ta nhét chiếc áo phông của mình vào trong dây kéo của áo khoác.
    Từ đồng nghĩa:slide fastenerzipzip fastener
  2. Một nắp nhựa nhạy cảm với áp lực, giống như trên túi Ziploc.
    A pressure-sensitive plastic closure, as on a Ziploc bag.
    Từ đồng nghĩa:slide fastenerzipzip fastener
  3. (hóa sinh) Dây kéo leucine.
    (biochemistry) A leucine zipper.
    Từ đồng nghĩa:slide fastenerzipzip fastener
  4. (từ lóng) Vết sẹo trên cơ thể người.
    (slang) A scar on a person's body.
    Từ đồng nghĩa:slide fastenerzipzip fastener
Động từ
  1. Để đóng một dây kéo.
    To close a zipper.
    He zippered his sweater against the cold.
    Anh kéo khóa áo len để chống chọi với cái lạnh.
    Từ đồng nghĩa:zipper upzip upzip
  2. Để đặt một dây kéo trên một bài viết.
    To put a zipper on an article.
    These fall jackets are zippered.
    Những chiếc áo khoác mùa thu này có khóa kéo.
  3. Để hành động theo cách tương tự như một dây kéo.
    To act in a manner similar to a zipper.
🎬 Nghe “zipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish