zombie

/ˈzɑːmbi/
danh từ
  • Thây ma.
  • Một vị chúa rắn trong tín ngưỡng Tây Phi
  • (Máy tính) Một tiến trình đã ngừng chạy nhưng vẫn có tên trong danh sách các tiến trình đang chạy.
  • (Máy tính) Một PC nhiễm virus và gửi ra thư nhũng loạn mà người dùng máy không biết.
  • Một đồ uống chứa cồn có rượu rum và nước hoa quả
Danh từ
  1. (voodoo) Một người, thường là xác sống, được hoạt hình bởi các thế lực phi tự nhiên (chẳng hạn như ma thuật), không có linh hồn hoặc ý chí của riêng mình, thường chậm chạp, ngoan ngoãn và vô hại trừ khi có ý định gây hại.
    (voodoo) A person, usually undead, animated by unnatural forces (such as magic), with no soul or will of his or her own, typically being slow, obedient, and harmless unless directed to be harmful.
    Từ đồng nghĩa:living dead
  2. (kinh dị) Một người chết, được hồi sinh thông qua một cơ quan hư cấu nào đó dưới dạng nấm, vi rút hoặc những thứ tương tự, có ham muốn ăn thịt người sống vô độ, thường được mô tả là hung dữ, di chuyển nhanh và có khả năng lây nhiễm.
    (horror) A dead person, reanimated through some fictional agency as a fungus, virus, or the like, that has an insatiable desire to eat living humans, typically depicted as aggressive, fast moving, and infectious.
    Từ đồng nghĩa:deadheadwalkerwalking deadzed
  3. (nghĩa bóng) Người thờ ơ hoặc chậm hiểu.
    (figuratively) An apathetic or slow-witted person.
  4. (nghĩa bóng) Con người đang trong tình trạng kiệt sức về tinh thần.
    (figuratively) A human being in a state of extreme mental exhaustion.
    After working for 18 hours on the computer, I was a zombie.
    Sau 18 giờ làm việc trên máy tính, tôi như một thây ma.
🎬 Nghe “zombie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish