zoo

/ˈzuː/
danh từ
  • Vường bách thú, vườn thú.
Danh từ
  1. (đếm được) Công viên nơi trưng bày động vật sống.
    (countable) A park where live animals are exhibited.
    The London Zoo was built in 1828.
    Sở thú Luân Đôn được xây dựng vào năm 1828.
  2. (đếm được, thân mật, nghĩa bóng) Bất kỳ nơi nào hoang dã, đông đúc hoặc hỗn loạn.
    (countable, informal, figuratively) Any place that is wild, crowded, or chaotic.
    The shopping center was a zoo the week before Christmas.
    Trung tâm mua sắm là một sở thú vào tuần trước lễ Giáng sinh.
  3. (đếm được, thân mật, nghĩa bóng) Một bộ sưu tập lớn và đa dạng của một cái gì đó.
    (countable, informal, figuratively) A large and varied collection of something.
  4. (đếm được, Mỹ, quân sự, tiếng lóng) Rừng rậm.
    (countable, US, military, slang) The jungle.
🎬 Nghe “zoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish