zoo
/ˈzuː/danh từ
- Vường bách thú, vườn thú.
Danh từ
- (đếm được) Công viên nơi trưng bày động vật sống.(countable) A park where live animals are exhibited.The London Zoo was built in 1828.Sở thú Luân Đôn được xây dựng vào năm 1828.
- (đếm được, thân mật, nghĩa bóng) Bất kỳ nơi nào hoang dã, đông đúc hoặc hỗn loạn.(countable, informal, figuratively) Any place that is wild, crowded, or chaotic.The shopping center was a zoo the week before Christmas.Trung tâm mua sắm là một sở thú vào tuần trước lễ Giáng sinh.
- (đếm được, thân mật, nghĩa bóng) Một bộ sưu tập lớn và đa dạng của một cái gì đó.(countable, informal, figuratively) A large and varied collection of something.
- (đếm được, Mỹ, quân sự, tiếng lóng) Rừng rậm.(countable, US, military, slang) The jungle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish