æthiops mineral

Danh từ
  1. (lỗi thời, khoáng vật học) chu sa
    (obsolete, mineralogy) cinnabar
🎬 Nghe “æthiops mineral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish