abandoning
/əˈbændən/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abandon
danh từ
- Việc ai hay cái gì đó bị bỏ rơi, từ bỏ, bỏ mặc.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của từ bỏpresent participle and gerund of abandonMany have been abandoning their homes due to the violence. (progressive)Nhiều người đã phải rời bỏ nhà cửa vì bạo lực. (cấp tiến)
Danh từ
- Hành động trong đó một cái gì đó hoặc một ai đó bị bỏ rơi; sự bỏ rơi, sự bỏ mặcAn act in which something or someone is abandoned; abandonment, neglect
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abandoning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish