abaft

/ə-ˈbaft/
phó từ
  • Ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái.
  • Sau, ở đằng sau, ở phía sau.
Giới từ
  1. (hàng hải) Phía sau; về phía đuôi tàu so với một vật thể hoặc vị trí khác; phía sau.
    (nautical) Behind; toward the stern relative to some other object or position; aft of.
    The captain stood abaft the wheelhouse.
    Thuyền trưởng đứng phía sau buồng lái.
    Từ đồng nghĩa:abaft of
Trạng từ
  1. (Hàng hải) Ở phía sau; ở đuôi tàu.
    (nautical) On the aft side; in the stern.
    We drifted with the wind abaft.
    Chúng tôi trôi theo gió phía sau.
  2. (hàng hải, lỗi thời) Ngược lại.
    (nautical, obsolete) Backwards.
🎬 Nghe “abaft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish