abaft
/ə-ˈbaft/phó từ
- Ở phía sau bánh lái, gần phía bánh lái.
- Sau, ở đằng sau, ở phía sau.
Giới từ
- (hàng hải) Phía sau; về phía đuôi tàu so với một vật thể hoặc vị trí khác; phía sau.(nautical) Behind; toward the stern relative to some other object or position; aft of.The captain stood abaft the wheelhouse.Thuyền trưởng đứng phía sau buồng lái.Từ đồng nghĩa:abaft of
Trạng từ
- (Hàng hải) Ở phía sau; ở đuôi tàu.(nautical) On the aft side; in the stern.We drifted with the wind abaft.Chúng tôi trôi theo gió phía sau.
- (hàng hải, lỗi thời) Ngược lại.(nautical, obsolete) Backwards.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abaft” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish