ab
/ˈæb/- (vt của able-bodied seaman) thủy thủ hạng nhất
- (vt của Bachelor of Arts) Cử nhân văn chương
Danh từ
- (thân mật) Cắt cơ bụng .(informal) Clipping of abdominal muscle .When possible, do your ab workout on a day when you're not training a major muscle group […] .
- (từ lóng) Áp xe do tiêm một loại thuốc bất hợp pháp, thường là heroin.(slang) An abscess caused by injecting an illegal drug, usually heroin.
- Viết tắt của phá thai.Abbreviation of abortion.
- (US) Giai đoạn đầu của; quá trình bắt đầu; sự khởi đầu.(US) The early stages of; the beginning process; the start.
Động từ
- (leo, thân mật) Xuống dốc.(climbing, informal) To abseil.
- Viết tắt của hủy bỏ.Abbreviation of abort.
Giới từ
- Viết tắt của về.Abbreviation of about.
Trạng từ
- Viết tắt của về.Abbreviation of about.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish