ab

/ˈæb/
  • (vt của able-bodied seaman) thủy thủ hạng nhất
  • (vt của Bachelor of Arts) Cử nhân văn chương
Danh từ
  1. (thân mật) Cắt cơ bụng .
    (informal) Clipping of abdominal muscle .
    When possible, do your ab workout on a day when you're not training a major muscle group […] .
  2. (từ lóng) Áp xe do tiêm một loại thuốc bất hợp pháp, thường là heroin.
    (slang) An abscess caused by injecting an illegal drug, usually heroin.
  3. Viết tắt của phá thai.
    Abbreviation of abortion.
  4. (US) Giai đoạn đầu của; quá trình bắt đầu; sự khởi đầu.
    (US) The early stages of; the beginning process; the start.
Động từ
  1. (leo, thân mật) Xuống dốc.
    (climbing, informal) To abseil.
  2. Viết tắt của hủy bỏ.
    Abbreviation of abort.
Giới từ
  1. Viết tắt của về.
    Abbreviation of about.
Trạng từ
  1. Viết tắt của về.
    Abbreviation of about.
🎬 Nghe “ab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish