abase

/əˈbeɪs/
động từ
  • Làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục.
Động từ
  1. (ngoại động) Hạ thấp, như điều kiện trong cuộc sống, chức vụ, cấp bậc, v.v., để gây ra cảm giác đau đớn hoặc bị tổn thương; làm suy thoái, làm suy yếu, làm hạ thấp, làm nhục.
    (transitive) To lower, as in condition in life, office, rank, etc., so as to cause pain or hurt feelings; to degrade, to depress, to humble, to humiliate.
  2. (chuyển tiếp, cổ xưa) Hạ thấp thể chất; chán nản; ném hoặc ném xuống; cúi xuống.
    (transitive, archaic) To lower physically; to depress; to cast or throw down; to stoop.
    to abase the eye
    hạ thấp con mắt
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Giảm giá trị, đặc biệt bằng cách thay đổi hàm lượng hợp kim trong tiền xu; để làm suy yếu.
    (transitive, obsolete) To lower in value, in particular by altering the content of alloys in coins; to debase.
🎬 Nghe “abase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish