abase
/əˈbeɪs/động từ
- Làm hạ phẩm giá, làm mất thể diện, làm nhục.
Động từ
- (ngoại động) Hạ thấp, như điều kiện trong cuộc sống, chức vụ, cấp bậc, v.v., để gây ra cảm giác đau đớn hoặc bị tổn thương; làm suy thoái, làm suy yếu, làm hạ thấp, làm nhục.(transitive) To lower, as in condition in life, office, rank, etc., so as to cause pain or hurt feelings; to degrade, to depress, to humble, to humiliate.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Hạ thấp thể chất; chán nản; ném hoặc ném xuống; cúi xuống.(transitive, archaic) To lower physically; to depress; to cast or throw down; to stoop.to abase the eyehạ thấp con mắt
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Giảm giá trị, đặc biệt bằng cách thay đổi hàm lượng hợp kim trong tiền xu; để làm suy yếu.(transitive, obsolete) To lower in value, in particular by altering the content of alloys in coins; to debase.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish