abandons
/əˈbændən/danh từ
- Số nhiều của abandon
động từ
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của abandon
Danh từ
- số nhiều của từ bỏplural of abandon
- (chỉ số nhiều, cổ xưa, tiếng lóng của Anh) Những đứa trẻ bị bỏ rơi; những người sáng lập.(plural only, archaic, British slang) Abandoned children; foundlings.
- (chỉ số nhiều, cổ xưa, tiếng lóng của Anh) Gái mại dâm.(plural only, archaic, British slang) Prostitutes.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự từ bỏthird-person singular simple present indicative of abandon
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abandons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish