abear

/ˈbeɚ/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, bây giờ hiếm, biện chứng) Chịu đựng; chịu đựng; chịu đựng.
    (transitive, now rare, dialectal) To put up with; to endure; to bear.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Chịu đựng; để mang theo.
    (transitive, obsolete) To bear; to carry.
  3. (chuyển tiếp, phản xạ, lỗi thời) Cư xử; để ứng xử.
    (transitive, reflexive, obsolete) To behave; to comport oneself.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Hành vi, hành vi.
    (obsolete) Bearing, behavior.
🎬 Nghe “abear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish