abear
/ˈbeɚ/Động từ
- (chuyển tiếp, bây giờ hiếm, biện chứng) Chịu đựng; chịu đựng; chịu đựng.(transitive, now rare, dialectal) To put up with; to endure; to bear.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Chịu đựng; để mang theo.(transitive, obsolete) To bear; to carry.
- (chuyển tiếp, phản xạ, lỗi thời) Cư xử; để ứng xử.(transitive, reflexive, obsolete) To behave; to comport oneself.
Danh từ
- (lỗi thời) Hành vi, hành vi.(obsolete) Bearing, behavior.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish