abettor
/əˈbɛt/danh từ
- Kẻ xúi giục.
- Kẻ tiếp tay.
Danh từ
- Một kẻ tiếp tay cho kẻ phạm tội; một kẻ kích động; xúi giục; khuyến khích.One that abets an offender; one that incites; instigates; encourages.
- Một người ủng hộ hoặc người ủng hộ.A supporter or advocate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abettor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish