abettor

/əˈbɛt/
danh từ
  • Kẻ xúi giục.
  • Kẻ tiếp tay.
Danh từ
  1. Một kẻ tiếp tay cho kẻ phạm tội; một kẻ kích động; xúi giục; khuyến khích.
    One that abets an offender; one that incites; instigates; encourages.
  2. Một người ủng hộ hoặc người ủng hộ.
    A supporter or advocate.
🎬 Nghe “abettor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish