abjuration
/ˌab-jə-ˈrā-shən/danh từ
- Sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ.
- Sự thề bỏ đạo, sự bội đạo.
Danh từ
- Lời tuyên thệ long trọng hoặc từ bỏ lời tuyên thệ; như một sự từ bỏ tà giáo.A solemn recantation or renunciation on oath; as, an abjuration of heresy.
- Sự phủ nhận lời thề về một nguyên tắc tôn giáo hoặc chính trị.A repudiation on oath of a religious or political principle.
- Hành vi từ bỏ.The act of abjuring.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abjuration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish