abjuration

/ˌab-jə-ˈrā-shən/
danh từ
  • Sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ.
  • Sự thề bỏ đạo, sự bội đạo.
Danh từ
  1. Lời tuyên thệ long trọng hoặc từ bỏ lời tuyên thệ; như một sự từ bỏ tà giáo.
    A solemn recantation or renunciation on oath; as, an abjuration of heresy.
  2. Sự phủ nhận lời thề về một nguyên tắc tôn giáo hoặc chính trị.
    A repudiation on oath of a religious or political principle.
  3. Hành vi từ bỏ.
    The act of abjuring.
🎬 Nghe “abjuration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish