ability

/əˈbɪləˌti/
  • khả năng
Danh từ
  1. (từ cũ) Sự phù hợp.
    (obsolete) Suitableness.
  2. (không đếm được) chất lượng hoặc trạng thái có thể; khả năng làm hoặc làm điều gì đó; có sức mạnh cần thiết.
    (uncountable) The quality or state of being able; capacity to do or of doing something; having the necessary power.
    This phone has the ability to have its software upgraded wirelessly.
  3. Cơ sở pháp lý để hành động.
    The legal wherewithal to act.
  4. (hiện nay giới hạn ở các phương ngữ Scotland) Sức mạnh thể chất.
    (now limited to Scotland dialects) Physical power.
🎬 Nghe “ability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish