ability
/əˈbɪləˌti/- khả năng
Danh từ
- (từ cũ) Sự phù hợp.(obsolete) Suitableness.
- (không đếm được) chất lượng hoặc trạng thái có thể; khả năng làm hoặc làm điều gì đó; có sức mạnh cần thiết.(uncountable) The quality or state of being able; capacity to do or of doing something; having the necessary power.This phone has the ability to have its software upgraded wirelessly.
- Cơ sở pháp lý để hành động.The legal wherewithal to act.
- (hiện nay giới hạn ở các phương ngữ Scotland) Sức mạnh thể chất.(now limited to Scotland dialects) Physical power.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish