able
/ˈeɪbəl/tính từ
- Có năng lực, có tài.
- Có đủ tư cách, có đủ thẩm quyền.
Tính từ
- Có quyền hạn cần thiết hoặc các nguồn lực cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ.Having the necessary powers or the needed resources to accomplish a task.She is able to lift the box without assistance.Cô ấy có thể nâng chiếc hộp mà không cần sự trợ giúp.
- Không bị ràng buộc ngăn cản việc hoàn thành nhiệm vụ; được phép; không bị ngăn cản.Free from constraints preventing completion of task; permitted to; not prevented from.In a democratic world you'd be able to say what you thought wherever you were.Trong một thế giới dân chủ, bạn có thể nói những gì bạn nghĩ ở bất cứ đâu.
- Có năng khiếu về kỹ năng, trí thông minh, kiến thức hoặc năng lực.Gifted with skill, intelligence, knowledge, or competence.The chairman was also an able sailor.Chủ tịch cũng là một thủy thủ tài ba.
- (luật) Có đủ trình độ hoặc năng lực pháp lý.(law) Legally qualified or competent.He is able to practice law in six states.Anh ta có thể hành nghề luật sư ở sáu tiểu bang.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Chuẩn bị sẵn sàng.(transitive, obsolete) To make ready.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm cho có khả năng; để kích hoạt.(transitive, obsolete) To make capable; to enable.
- (thông tục, lỗi thời) Ăn mặc.(transitive, obsolete) To dress.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Trao quyền cho; để củng cố; để xác nhận.(transitive, obsolete) To give power to; to reinforce; to confirm.
Danh từ
- (quân sự) Chữ "A" trong Bảng chữ cái phiên âm của Hải quân.(military) The letter "A" in Navy Phonetic Alphabet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “able” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish