abidingly

/ə-ˈbī-diŋ/
  • xem abiding
Trạng từ
  1. Một cách tuân thủ; vĩnh viễn.
    In an abiding manner; permanently.
🎬 Nghe “abidingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish