abigail

/ˈa-bə-ˌgāl/
danh từ
  • Thị tỳ, nữ tỳ.
Danh từ
  1. (từ cũ) Người hầu gái.
    (obsolete) A lady's maid.
🎬 Nghe “abigail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish