abm

/ˌā-(ˌ)bē-ˈem/
danh từ
  • Anti-ballistic missile: Tên lửa chống tên lửa đạn đạo
🎬 Nghe “abm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish