abjure

/æbˈʤuɚ/
động từ
  • Tuyên bố bỏ, nguyện bỏ.
  • Rút lui (ý kiến, lời hứa... ).
  • Thề bỏ (đất nước) đi mãi mãi.
Động từ
  1. Từ chối một cách long trọng (ai đó hoặc cái gì đó); từ bỏ (ai đó hoặc một cái gì đó) mãi mãi; chối bỏ, chối bỏ, bác bỏ.
    To solemnly reject (someone or something); to abandon (someone or something) forever; to disavow, to disclaim, to repudiate.
    to abjure errors
    chối bỏ lỗi lầm
  2. Từ bỏ (điều gì đó) theo lời thề; từ bỏ; cụ thể là rút lại hoặc rút lại (một tà giáo hoặc một số ý kiến ​​​​khác); để rút tiền.
    To renounce (something) upon oath; to forswear; specifically, to recant or retract (a heresy or some other opinion); to withdraw.
    to abjure allegiance to a prince
    từ bỏ lòng trung thành với một hoàng tử
  3. Khiến (ai đó) rút lại hoặc rút lại (một quan điểm dị giáo hoặc một số ý kiến khác).
    To cause (someone) to recant or retract (a heresy or some other opinion).
  4. Đặc biệt trong việc từ bỏ cõi giới: thề nguyện rời bỏ (một nơi) mãi mãi.
    Especially in abjure the realm: to swear an oath to leave (a place) forever.
🎬 Nghe “abjure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish