abject

/ˈæbˌʤɛkt/
tính từ
  • Hèn hạ, thấp hèn, đê tiện, đáng khinh.
  • Khốn khổ, khốn nạn.
🎬 Nghe “abject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish