abnegate

/ˈab-ni-ˌgāt/
động từ
  • Nhịn (cái gì).
  • Bỏ (đạo).
  • Từ bỏ (quyền lợi... ); từ chối không nhận (đặc quyền... ).
Động từ
  1. (thông tục) Phủ nhận (điều gì đó); từ bỏ hoặc từ bỏ (một quyền, một quyền lực, một yêu cầu, một đặc quyền, một sự tiện lợi).
    (transitive) To deny (oneself something); to renounce or give up (a right, a power, a claim, a privilege, a convenience).
  2. (thông tục) Từ bỏ; đầu hàng; để chối bỏ.
    (transitive) To relinquish; to surrender; to abjure.
🎬 Nghe “abnegate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish