abnegation

/ˌsɛlf/
danh từ
  • Sự bỏ (đạo... ); sự từ bỏ (quyền lợi); sự từ chối không nhận (đặc quyền... ).
  • Sự quên mình, sự hy sinh, sự xả thân ((thường) self abnegation).
Danh từ
  1. Một sự từ chối; một sự từ bỏ; từ chối ham muốn hoặc lợi ích cá nhân.
    A denial; a renunciation; denial of desire or self-interest.
🎬 Nghe “abnegation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish