abnormal
/æbˈnoɚməl/tính từ
- Không bình thường, khác thường; dị thường.
Tính từ
- Không tuân theo quy tắc hoặc hệ thống; đi chệch khỏi loại thông thường hoặc bình thường.Not conforming to rule or system; deviating from the usual or normal type.
- Của hoặc liên quan đến hành vi bất thường, đặc biệt là hành vi đi chệch khỏi các chuẩn mực đạo đức xã hội hoặc các tiêu chuẩn được chấp nhận về sức khỏe tâm thần.Of or pertaining to that which is irregular, in particular, behaviour that deviates from norms of social propriety or accepted standards of mental health.
Danh từ
- Một người hoặc đồ vật không bình thường.A person or object that is not normal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abnormal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish