ablepsy

Danh từ
  1. (y học, hiếm) Dạng thay thế của ablepsia.
    (medicine, rare) Alternative form of ablepsia.
🎬 Nghe “ablepsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish