abnormality

/ˌæbnɚˈmæləti/
danh từ
  • sự không bình thường, sự khác thường; sự dị thường
  • vật kỳ quái, quái vật
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tính chất bất thường; biến thể; sự bất thường.
    The state or quality of being abnormal; variation; irregularity.
  2. Có điều gì đó bất thường; một quang sai; một sự xuất hiện hoặc tính năng bất thường
    Something abnormal; an aberration; an abnormal occurrence or feature.
🎬 Nghe “abnormality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish