abrogation
/ˈæbrəˌgeɪt/danh từ
- Sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu; sự bài trừ.
Danh từ
- Hành vi bãi bỏ.The act of abrogating.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abrogation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish