abrogate
/ˈæbrəˌgeɪt/động từ
- Bãi bỏ, huỷ bỏ, thủ tiêu; bài trừ.
Động từ
- (chuyển tiếp, luật) Bãi bỏ (như luật, nghị định, pháp lệnh, v.v.) bằng một hành động có thẩm quyền; bãi bỏ theo thẩm quyền của người tạo ra hoặc người kế nhiệm; bãi bỏ.(transitive, law) To annul (as a law, decree, ordinance, etc.) by an authoritative act; to abolish by the authority of the maker or their successor; to repeal.
- (thông tục) Chấm dứt; để loại bỏ.(transitive) To put an end to; to do away with.
- (sinh học phân tử, bắc cầu) Để chặn một quá trình hoặc chức năng.(molecular biology, transitive) To block a process or function.
Tính từ
- (cổ) Bãi bỏ; bị bãi bỏ.(archaic) Abrogated; abolished.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abrogate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish