abridgment
/əˈbrɪʤ/danh từ
- Sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt.
- Sự hạn chế, sự giảm bớt.
Danh từ
- (US) Hành động rút gọn; giảm bớt hoặc thiếu hụt(US) The act of abridging; reduction or deprivationan abridgment of pleasures or of expensessự rút gọn của thú vui hoặc chi phí
- (US) Tình trạng bị rút gọn hoặc giảm bớt.(US) The state of being abridged or lessened.
- (US) Một bản tóm tắt hoặc bản tóm tắt, như một cuốn sách; một hình thức rút gọn hoặc rút gọn; một chữ viết tắt.(US) An epitome or compend, as of a book; a shortened or abridged form; an abbreviation.
- (lỗi thời) Cái rút ngắn hoặc cắt ngắn; do đó, một trò giải trí khiến thời gian trôi qua nhanh chóng(obsolete) That which abridges or cuts short; hence, an entertainment that makes the time pass quickly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abridgment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish