abridgment

/əˈbrɪʤ/
danh từ
  • Sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt.
  • Sự hạn chế, sự giảm bớt.
Danh từ
  1. (US) Hành động rút gọn; giảm bớt hoặc thiếu hụt
    (US) The act of abridging; reduction or deprivation
    an abridgment of pleasures or of expenses
    sự rút gọn của thú vui hoặc chi phí
    Từ đồng nghĩa:diminutionlesseningshortening
  2. (US) Tình trạng bị rút gọn hoặc giảm bớt.
    (US) The state of being abridged or lessened.
  3. (US) Một bản tóm tắt hoặc bản tóm tắt, như một cuốn sách; một hình thức rút gọn hoặc rút gọn; một chữ viết tắt.
    (US) An epitome or compend, as of a book; a shortened or abridged form; an abbreviation.
  4. (lỗi thời) Cái rút ngắn hoặc cắt ngắn; do đó, một trò giải trí khiến thời gian trôi qua nhanh chóng
    (obsolete) That which abridges or cuts short; hence, an entertainment that makes the time pass quickly
🎬 Nghe “abridgment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish