abroad
/əˈbrɔd/phó từ
- Ở nước ngoài, ra nước ngoài.
- Khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi.
- Ngoài trời (đối với trong nhà).
- Nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm.
Trạng từ
- Vượt ra ngoài biên giới của một quốc gia; ở nước ngoài.Beyond the bounds of a country; in foreign countries.
- (ngày) Nói chung; rộng rãi; rộng rãi; trên một không gian rộng.(dated) At large; widely; broadly; over a wide space.A tree spreads its branches abroad.Một cái cây vươn cành ra xa.
- (ngày) Không có giới hạn nhất định; bên ngoài nhà; rời xa nơi ở của một người.(dated) Without a certain confine; outside the house; away from one's abode.
- (ngày) Trước công chúng; trên toàn xã hội hoặc thế giới; ở đây và ở đó; di chuyển không hạn chế.(dated) Before the public at large; throughout society or the world; here and there; moving without restriction.
Danh từ
- (hiếm, Scotland) Quốc gia hoặc vùng đất ở nước ngoài.(rare, Scotland) Countries or lands abroad.I hate abroad, abroad’s bloody.Tôi ghét nước ngoài, nước ngoài đẫm máu.
Giới từ
- Xuyên suốt, kết thúc.Throughout, over.
Tính từ
- (tiếng Anh không chuẩn, chủ yếu là tiếng Anh của người không phải người bản xứ) Quốc tế.(nonstandard, chiefly non-native speakers' English) International.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abroad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish