abstainer
/əbˈsteɪn/danh từ
- Người kiêng rượu.
- người cố tình tránh bất cứ điều gì được coi là không phù hợp hoặc không lành mạnh
- người không tham gia bầu cử, biểu quyết, không tham gia hoặc thờ ơ với sinh hoạt chính trị
Danh từ
- Một người kiêng; đặc biệt là người kiêng một thứ gì đó, chẳng hạn như sử dụng rượu hoặc ma túy, hoặc người kiêng vì lý do tôn giáo; người thực hành sự phủ nhận bản thân.One who abstains; especially, one who abstains from something, such as the use of alcohol or drugs, or one who abstains for religious reasons; one who practices self-denial.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abstainer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish