absorb

/əbˈzɔrb/
động từ
  • Hút, hút thu (nước).
  • Hấp thu.
  • Miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ý.
Động từ
  1. (ngoại động) Bao gồm để nó không còn tồn tại riêng biệt; áp đảo; làm cho biến mất như thể bị nuốt chửng; để kết hợp; để đồng hóa; để lấy và sử dụng hết.
    (transitive) To include so that it no longer has separate existence; to overwhelm; to cause to disappear as if by swallowing up; to incorporate; to assimilate; to take in and use up.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Nhấn chìm, như chìm trong nước; để nuốt chửng.
    (transitive, obsolete) To engulf, as in water; to swallow up.
  3. (thông tục) Hút; uống vào; hấp thụ, như một miếng bọt biển hoặc như những giọt sữa của cơ thể; tiếp nhận về mặt hóa học.
    (transitive) To suck up; to drink in; to imbibe, like a sponge or as the lacteals of the body; to chemically take in.
  4. (nội động) Bị hấp thụ, bị hút vào; để chìm vào.
    (intransitive) To be absorbed, or sucked in; to sink in.
    The drops of water slowly absorbed into the dry sponge.
    Những giọt nước từ từ thấm vào miếng bọt biển khô.
🎬 Nghe “absorb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish