absquatulate

/æbˈskwɑt͡ʃ.ʊ.leɪt/
động từ
  • Trốn chạy.
🎬 Nghe “absquatulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish