absonous

/ˈæb.sə.nəs/
Tính từ
  1. (lỗi thời) Không hòa hợp; không hài hòa; không hợp lý.
    (obsolete) Discordant; inharmonious; incongruous.
🎬 Nghe “absonous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish