accents

/ˈækˌsɛnt/
danh từ
  • Số nhiều của accent
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của accent
Danh từ
  1. số nhiều của giọng
    plural of accent
    For quotations using this term, see Citations:accents.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị trọng âm
    third-person singular simple present indicative of accent
🎬 Nghe “accents” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish