accelerator

/ɪkˈsɛləˌreɪtɚ/
danh từ
  • Người làm tăng tốc độ.
  • Máy gia tốc; chân ga (xe ôtô).
  • Chất gia tốc.
  • Dây thần kinh gia tốc.
Danh từ
  1. Một người, hoặc cái đó, tăng tốc.
    One who, or that which, accelerates.
    The Second World War is said to have been a great accelerator for many scientific findings.
    Chiến tranh thế giới thứ hai được cho là một máy gia tốc tuyệt vời cho nhiều phát hiện khoa học.
  2. Một thiết bị gây ra gia tốc.
    A device for causing acceleration.
  3. (Hóa học) Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học.
    (chemistry) A substance which speeds up chemical reactions.
  4. (phương tiện) Bàn đạp làm cho xe tăng tốc khi nhấn.
    (vehicles) A pedal causing the vehicle to accelerate when it is pressed.
    As soon as you get onto the slipway, push the accelerator.
    Ngay khi bạn vào đường trượt, hãy nhấn ga.
🎬 Nghe “accelerator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish