accelerator
/ɪkˈsɛləˌreɪtɚ/danh từ
- Người làm tăng tốc độ.
- Máy gia tốc; chân ga (xe ôtô).
- Chất gia tốc.
- Dây thần kinh gia tốc.
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, tăng tốc.One who, or that which, accelerates.The Second World War is said to have been a great accelerator for many scientific findings.Chiến tranh thế giới thứ hai được cho là một máy gia tốc tuyệt vời cho nhiều phát hiện khoa học.
- Một thiết bị gây ra gia tốc.A device for causing acceleration.
- (Hóa học) Chất làm tăng tốc độ phản ứng hóa học.(chemistry) A substance which speeds up chemical reactions.
- (phương tiện) Bàn đạp làm cho xe tăng tốc khi nhấn.(vehicles) A pedal causing the vehicle to accelerate when it is pressed.As soon as you get onto the slipway, push the accelerator.Ngay khi bạn vào đường trượt, hãy nhấn ga.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accelerator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish