accelerated

/ɪkˈsɛləˌreɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của accelerate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tăng tốc
    simple past and past participle of accelerate
    For quotations using this term, see Citations:accelerated.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:tăng tốc.
Tính từ
  1. Di chuyển hoặc tiến triển nhanh hơn bình thường.
    Moving or progressing faster than is usual.
  2. Diễn ra sớm hơn dự kiến.
    Happening sooner than expected.
🎬 Nghe “accelerated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish