accelerated
/ɪkˈsɛləˌreɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của accelerate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tăng tốcsimple past and past participle of accelerateFor quotations using this term, see Citations:accelerated.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Trích dẫn:tăng tốc.
Tính từ
- Di chuyển hoặc tiến triển nhanh hơn bình thường.Moving or progressing faster than is usual.
- Diễn ra sớm hơn dự kiến.Happening sooner than expected.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accelerated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish