accelerates

/ɪkˈsɛləˌreɪt/
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của accelerate
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự tăng tốc
    third-person singular simple present indicative of accelerate
🎬 Nghe “accelerates” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish