a11y

danh từ
  • Dạng viết tắt của accessibility.
Danh từ
  1. (kỹ thuật phần mềm) Viết tắt của khả năng tiếp cận.
    (software engineering) Abbreviation of accessibility.
🎬 Nghe “a11y” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish