acclimatize
/ə-ˈklī-mə-ˌtīz/động từ
- Làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối).
- Thích nghi khí hậu.
- Thích nghi với môi trường.
Động từ
- (nội động từ) Làm quen với một khí hậu mới, một tình huống mới.(intransitive) To get used to a new climate, or to a new situation.acclimatize to the new regulationsthích nghi với các quy định mới
- (ngoại động) Làm quen với khí hậu mới hoặc khí hậu khác với khí hậu tự nhiên; để quen hoặc làm quen với các hoàn cảnh khác; để thích ứng với đặc thù của khí hậu xa lạ, xa lạ.(transitive) To make used to a new climate or one that is different from that which is natural; to inure or habituate to other circumstances; to adapt to the peculiarities of a foreign or strange climate.acclimatize the staff to the new regulationsHướng dẫn nhân viên làm quen với quy định mới
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acclimatize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish