accompany

/əˈkʌmpəni/
động từ
  • Đi theo, đi cùng, đi kèm, đồng hành.
  • Kèm theo.
  • Đệm (đàn, nhạc).
Động từ
  1. (ngoại động) Đi cùng hoặc tham dự với tư cách là bạn đồng hành hoặc cộng sự; để giữ công ty với; để đi cùng.
    (transitive) To go with or attend as a companion or associate; to keep company with; to go along with.
    Geoffrey accompanied the group on their pilgrimage.
    Geoffrey đi cùng nhóm trong chuyến hành hương của họ.
  2. (thông tục) Bổ sung; thêm vào.
    (transitive) To supplement with; add to.
  3. (nội động từ, âm nhạc) Biểu diễn một hoặc nhiều phần đi kèm trong một tác phẩm.
    (intransitive, music) To perform an accompanying part or parts in a composition.
  4. (chuyển tiếp, âm nhạc) Chơi phần đệm bên cạnh (nhạc cụ hoặc nhạc sĩ khác).
    (transitive, music) To perform an accompanying part next to (another instrument or musician).
    The strings were accompanied by two woodwinds.
    Các dây được đi kèm với hai dây gỗ.
🎬 Nghe “accompany” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish