acclamation

/ˌækləˈmeɪʃən/
danh từ
  • Sự hoan hô nhiệt liệt.
  • Số nhiều) tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô.
Danh từ
  1. Một tiếng hét tán thành, ủng hộ hoặc đồng ý; biểu hiện háo hức của sự chấp thuận; tiếng vỗ tay vang dội.
    A shout of approbation, favor, or assent; eager expression of approval; loud applause.
    Từ đồng nghĩa:acclaim
  2. Hành động giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vào một vị trí vì không có ứng cử viên nào khác.
    The act of winning an election to a post because there were no other candidates.
    See also: uncontested, by default
    Xem thêm: không bị tranh chấp, theo mặc định
  3. (nghệ thuật) Sự thể hiện, trong tác phẩm điêu khắc hoặc trên huy chương, về những người thể hiện niềm vui.
    (art) A representation, in sculpture or on medals, of people expressing joy.
  4. (chính trị) Một cuộc bỏ phiếu bằng miệng được thực hiện mà không cần bỏ phiếu chính thức và có nhiều sự phô trương; thường là một cuộc bỏ phiếu khẳng định áp đảo.
    (politics) An oral vote taken without formal ballot and with much fanfare; typically an overwhelmingly affirmative vote.
    Từ đồng nghĩa:voice vote
🎬 Nghe “acclamation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish