acclamation
/ˌækləˈmeɪʃən/danh từ
- Sự hoan hô nhiệt liệt.
- Số nhiều) tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô.
Danh từ
- Một tiếng hét tán thành, ủng hộ hoặc đồng ý; biểu hiện háo hức của sự chấp thuận; tiếng vỗ tay vang dội.A shout of approbation, favor, or assent; eager expression of approval; loud applause.Từ đồng nghĩa:acclaim
- Hành động giành chiến thắng trong cuộc bầu cử vào một vị trí vì không có ứng cử viên nào khác.The act of winning an election to a post because there were no other candidates.See also: uncontested, by defaultXem thêm: không bị tranh chấp, theo mặc định
- (nghệ thuật) Sự thể hiện, trong tác phẩm điêu khắc hoặc trên huy chương, về những người thể hiện niềm vui.(art) A representation, in sculpture or on medals, of people expressing joy.
- (chính trị) Một cuộc bỏ phiếu bằng miệng được thực hiện mà không cần bỏ phiếu chính thức và có nhiều sự phô trương; thường là một cuộc bỏ phiếu khẳng định áp đảo.(politics) An oral vote taken without formal ballot and with much fanfare; typically an overwhelmingly affirmative vote.Từ đồng nghĩa:voice vote
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acclamation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish